Công ty tư vấn du học Thế Hệ Mới - Bảng Quy Đổi Điểm TOEFL iBT-IELTS

Du Học

Nguồn thông tin: http://www.ets.org/toefl/institutions/scores/compare/

 

Comparison Charts

Based on the research reports that link TOEFL iBT scores to IELTS and CEFR scores, ETS developed these comparison charts to help you make informed admissions decisions.

toefl to ielts conversion

* Indicates score comparison ranges with the highest degree of confidence

toefl ielts comparison tables

Yêu cầu Anh ngữ phổ biến để nhập học chuyên ngành tại Mỹ:

- Cao đẳng 2 năm (Community College): TOEFL iBT 61 hoặc IELTS 5.5 (Không có điểm nào <5)

- Đại học 4 năm (College hoặc University): TOEFL iBT 78 hoặc IELTS 6.0 (Không có điểm nào <5.5)

- Phần lớn các trường cao đẳng, đại học tại Mỹ đều có chương trình dạy tiếng Anh (ESL) cho các sinh viên quốc tế chưa đạt  điểm thi TOEFL hoặc IELTS.

 

Trang Chủ Hỗ Trợ Du Học Bảng Quy Đổi Điểm TOEFL iBT-IELTS